Kết quả tra từ “神经过敏”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经过敏shén jīng guò mǐn
神经过敏: bồn chồn; căng thẳng; quá nhạy cảm