Kết quả tra từ “神经网路”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经网路shén jīng wǎng lù
神经网路: mạng lưới thần kinh (nhân tạo hoặc sinh học)