Kết quả tra từ “神经失常”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神经失常shén jīng shī cháng
神经失常: rối loạn thần kinh; bất thường thần kinh