Kết quả tra từ “神权”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神权shén quán
神权: quyền lực thiêng liêng (của vua chúa)
神权统治shén quán tǒng zhì
神权统治: thống trị thần quyền
神权政治shén quán zhèng zhì
神权政治: chính trị thần quyền