Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神探”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神探shén tàn

神探: thám tử tài ba; nghĩa đen: thám tử thần kỳ; tham khảo Sherlock Holmes 福爾摩斯|福尔摩斯[Fu2 er3 mo2 si1] hoặc Địch Nhân Kiệt 狄仁傑|狄仁杰[Di2 Ren2 jie2]

Cụm từ