Kết quả tra từ “神思”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神思shén sī
神思: tâm trí
神思恍惚shén sī huǎng hū
神思恍惚: lơ đãng; mất tập trung; như trong cơn mê