Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神志”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神志shén zhì

神志: ý thức; trạng thái tinh thần; tỉnh táo

Cụm từ
神志昏迷shén zhì hūn mí

神志昏迷: trong trạng thái mê sảng

Cụm từ
神志不清shén zhì bù qīng

神志不清: bị mê sảng; bị rối loạn tinh thần

Cụm từ