Kết quả tra từ “神庙”
Tìm thấy 4 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神庙shén miào
神庙: đền thờ
帕提侬神庙pà tí nóng shén miào
帕提侬神庙: đền Parthenon, Athens
帕德嫩神庙Pà dé nèn Shén miào
帕德嫩神庙: Đền Parthenon trên Acropolis, Athens (Đài Loan)
帕台农神庙Pà tái nóng Shén miào
帕台农神庙: Đền Parthenon trên Acropolis, Athens