Kết quả tra từ “神学家”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神学家shén xué jiā
神学家: nhà thần học
精神学家jīng shén xué jiā
精神学家: nhà tâm lý học