Kết quả tra từ “神妙”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神妙shén miào
神妙: tuyệt diệu; kỳ diệu
神妙隽美shén miào juàn měi
神妙隽美: nổi bật và tao nhã; đáng chú ý và tinh tế