Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神妙”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神妙shén miào

神妙: tuyệt diệu; kỳ diệu

Cụm từ
神妙隽美shén miào juàn měi

神妙隽美: nổi bật và tao nhã; đáng chú ý và tinh tế

Cụm từ