Kết quả tra từ “神圣罗马帝国”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神圣罗马帝国Shén shèng Luó mǎ Dì guó
神圣罗马帝国: Đế quốc La Mã Thần thánh (lịch sử)