Kết quả tra từ “神圣周”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神圣周shén shèng zhōu
神圣周: Tuần Thánh; Tuần Phục Sinh (đặc biệt trong Công giáo)