Kết quả tra từ “神器”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神器shén qì
神器: đồ vật thần kỳ; vật tượng trưng cho quyền lực hoàng gia; vũ khí tinh xảo; công cụ rất hữu ích
自拍神器zì pāi shén qì
自拍神器: gậy selfie