Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “神器”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
神器shén qì

神器: đồ vật thần kỳ; vật tượng trưng cho quyền lực hoàng gia; vũ khí tinh xảo; công cụ rất hữu ích

Cụm từ
自拍神器zì pāi shén qì

自拍神器: gậy selfie

Cụm từ