Kết quả tra từ “神农架林区”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
神农架林区Shén nóng jià lín qū
神农架林区: Khu bảo tồn lâm nghiệp trực thuộc trung ương Thần Nông Giá, phía đông Hồ Bắc