Kết quả tra từ “祚”
Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祚zuò
祚: phúc lành; ngai vàng
国祚guó zuò
国祚: thời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại
亨祚hēng zuò
亨祚: phồn thịnh; hưng thịnh