Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “祚”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
zuò

祚: phúc lành; ngai vàng

Từ vựng
国祚guó zuò

国祚: thời kỳ một triều đại hoặc quốc gia tồn tại

Cụm từ
亨祚hēng zuò

亨祚: phồn thịnh; hưng thịnh

Cụm từ