Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “祖母”

Tìm thấy 8 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
祖母zǔ mǔ

祖母: bà nội

Cụm từ
祖母绿zǔ mǔ lǜ

祖母绿: ngọc lục bảo

Cụm từ
高祖母gāo zǔ mǔ

高祖母: cụ cố (bà cố)

Cụm từ
曾祖母zēng zǔ mǔ

曾祖母: bà cố nội; cụ nội bên nội

Cụm từ
曾外祖母zēng wài zǔ mǔ

曾外祖母: cụ bà (bà của mẹ)

Cụm từ
外祖母wài zǔ mǔ

外祖母: bà ngoại; bà bên ngoại

Cụm từ
叔祖母shū zǔ mǔ

叔祖母: vợ của em trai ông nội

Cụm từ
伯叔祖母bó shū zǔ mǔ

伯叔祖母: vợ của anh em ông nội; thím hoặc bác gái

Cụm từ