Kết quả tra từ “祖师爷”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
祖师爷zǔ shī yé
祖师爷: người sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)