Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “祖师”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
祖师zǔ shī

祖师: người sáng lập (một nghề, một tôn giáo, v.v.)

Cụm từ
祖师爷zǔ shī yé

祖师爷: người sáng lập (của một nghề, một phái tôn giáo, v.v.)

Cụm từ
开山祖师kāi shān zǔ shī

开山祖师: tổ sư khai sơn; người sáng lập; nguồn gốc

Cụm từ