Kết quả tra từ “社融”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
社融shè róng
社融: tài chính tư nhân (viết tắt của 社會融資|社会融资[she4 hui4 rong2 zi1])