Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社群”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社群shè qún

社群: cộng đồng; nhóm xã hội

Cụm từ
社群媒体shè qún méi tǐ

社群媒体: truyền thông xã hội (Đài Loan)

Cụm từ
造福社群zào fú shè qún

造福社群: mang lại lợi ích cho cộng đồng

Cụm từ