Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “社维法”

Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
社维法shè wéi fǎ

社维法: (Đài Loan) luật trật tự công cộng; viết tắt của 社會秩序維護法|社会秩序维护法[she4 hui4 zhi4 xu4 wei2 hu4 fa3]

Viết tắt