Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “社工”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
社工
shè gōng

công tác xã hội; nhân viên công tác xã hội

Cụm từ
社工人
shè gōng rén

nhân viên công tác xã hội

Cụm từ