Kết quả tra từ “礤床儿”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礤床儿cǎ chuáng r
礤床儿: dụng cụ bào; dụng cụ mài (dụng cụ nhà bếp để bào rau củ)