Kết quả tra từ “礁湖”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
礁湖jiāo hú
礁湖: đầm phá
礁湖星云Jiāo hú xīng yún
礁湖星云: Tinh vân Đầm Phá M8