Kết quả tra từ “磷酸盐”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磷酸盐lín suān yán
磷酸盐: phosphate
磷酸盐岩lín suān yán yán
磷酸盐岩: đá phốt phát; đá photphorit