Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磷灰石”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磷灰石lín huī shí

磷灰石: apatit; đá vôi chứa phốt phát

Cụm từ
羟基磷灰石qiǎng jī lín huī shí

羟基磷灰石: hydroxy-apatite (một dạng khoáng chất phosphat canxi được tìm thấy trong xương và răng)

Cụm từ