Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磨蹭”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磨蹭mó ceng

磨蹭: cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai

Cụm từ
磨磨蹭蹭mó mó cèng cèng

磨磨蹭蹭: lề mề; chậm chạp

Cụm từ