Kết quả tra từ “磨蹭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨蹭mó ceng
磨蹭: cọ xát nhẹ; di chuyển chậm chạp; chần chừ; do dự; cằn nhằn; nói dai
磨磨蹭蹭mó mó cèng cèng
磨磨蹭蹭: lề mề; chậm chạp