Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “磨盘”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
磨盘
mò pán

đáy cối xay; khay của cối xay

Cụm từ
研磨盘
yán mó pán

đĩa mài; đĩa chà nhám

Cụm từ