Kết quả tra từ “磨盘”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨盘mò pán
磨盘: đáy cối xay; khay của cối xay
研磨盘yán mó pán
研磨盘: đĩa mài; đĩa chà nhám