Kết quả tra từ “磨灭”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨灭mó miè
磨灭: xoá bỏ; tẩy xóa
不可磨灭bù kě mó miè
不可磨灭: không thể xóa nhòa