Kết quả tra từ “磨得开”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磨得开mò de kāi
磨得开: không cảm thấy xấu hổ; thoải mái; (phương ngữ) bị thuyết phục; nghe theo