Kết quả tra từ “磡”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磡kàn
磡: vách đá biển nguy hiểm
红磡Hóng kàn
红磡: Hung Hom, một khu vực ở Cửu Long, Hồng Kông