Kết quả tra từ “磕磕巴巴”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
磕磕巴巴kē kē bā bā
磕磕巴巴: nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy