Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磕磕”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磕磕kē kē

磕磕: (từ tượng thanh) gõ

Cụm từ
磕磕绊绊kē ke bàn bàn

磕磕绊绊: gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)

Cụm từ
磕磕巴巴kē kē bā bā

磕磕巴巴: nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy

Cụm từ