Kết quả cho “磕磕”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) gõ
nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy
gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
(từ tượng thanh) gõ
nói lắp; nói lắp bắp; không nói trôi chảy
gập ghềnh (đường); khập khiễng (người)