Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “磁感应”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
磁感应cí gǎn yìng

磁感应: cảm ứng từ

Cụm từ
磁感应强度cí gǎn yìng qiáng dù

磁感应强度: mật độ từ trường

Cụm từ
电磁感应diàn cí gǎn yìng

电磁感应: cảm ứng điện từ

Cụm từ