Kết quả tra từ “碳酰氯”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碳酰氯tàn xiān lǜ
碳酰氯: carbonyl clorua COCl2; phosgen, một loại khí độc