Kết quả tra từ “碱式盐”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碱式盐jiǎn shì yán
碱式盐: muối kiềm (soda, xút, canxi cacbonat, v.v.)