Kết quả tra từ “碧草如茵”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碧草如茵bì cǎo rú yīn
碧草如茵: cỏ xanh như nệm (thành ngữ); đồng cỏ xanh mời gọi nằm ngủ