Kết quả tra từ “碧玉”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碧玉bì yù
碧玉: ngọc bích
小家碧玉xiǎo jiā bì yù
小家碧玉: con gái xinh trong gia đình khiêm nhường