Kết quả tra từ “碎音钹”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碎音钹suì yīn bó
碎音钹: chũm chọe crash (thành phần của bộ trống)