Kết quả tra từ “碎念”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碎念suì niàn
碎念: xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]
碎碎念suì suì niàn
碎碎念: lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; lẩm bẩm