Kết quả cho “碎念”
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]
lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; lẩm bẩm
Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.
xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]
lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; lẩm bẩm