Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “碎念”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
碎念suì niàn

碎念: xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]

Cụm từ
碎碎念suì suì niàn

碎碎念: lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; lẩm bẩm

Cụm từ