Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “碎念”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
碎念
suì niàn

xem 碎碎念[sui4 sui4 nian4]

Cụm từ
碎碎念
suì suì niàn

lải nhải; nói huyên thuyên; cằn nhằn; lẩm bẩm

Cụm từ