Kết quả tra từ “碍眼”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碍眼ài yǎn
碍眼: là một sự hiện diện khó chịu (tức là điều gì hoặc ai đó mà người ta ước không có ở đó)