Kết quả tra từ “碌碡”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
碌碡liù zhou
碌碡: trục lăn bằng đá (để đập lúa, san đất, v.v.); cách phát âm ở Đài Loan là [lu4 du2]