Kết quả tra từ “硬着头皮”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硬着头皮yìng zhe tóu pí
硬着头皮: cố gắng làm gì đó; ra vẻ mạnh mẽ; lấy hết can đảm; cưỡng ép bản thân