Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硬盘”

Tìm thấy 3 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
硬盘yìng pán

硬盘: đĩa cứng

Cụm từ
移动硬盘yí dòng yìng pán

移动硬盘: ổ cứng di động; ổ cứng ngoài

Cụm từ
固态硬盘gù tài yìng pán

固态硬盘: (tin học) ổ cứng thể rắn (SSD)

Cụm từ