Kết quả tra từ “硫醇”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硫醇liú chún
硫醇: thiol (hóa học)
乙硫醇yǐ liú chún
乙硫醇: etanethiol (hóa học)