Kết quả tra từ “硫磺”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硫磺liú huáng
硫磺: lưu huỳnh
硫磺鹀liú huáng wú
硫磺鹀: (loài chim ở Trung Quốc) sẻ vàng (Emberiza sulphurata)