Kết quả tra từ “硕大”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硕大shuò dà
硕大: to; lớn; khổng lồ
硕大无朋shuò dà wú péng
硕大无朋: to lớn; khổng lồ