Kết quả tra từ “硅铝质”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硅铝质guī lǚ zhì
硅铝质: đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)