Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “硅铝质”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

1 từ sẵn sàng
硅铝质
guī lǚ zhì

đá sial (chứa silic và nhôm, nên tương đối nhẹ, tạo thành các mảng lục địa)

Cụm từ