Kết quả tra từ “硅藻门”
Tìm thấy 1 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硅藻门guī zǎo mén
硅藻门: Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du