Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng TrungTừ điển Trung Việt
TỪ ĐIỂN TRUNG – VIỆT

Kết quả tra từ “硅藻”

Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.

Các mục từ phù hợp

Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.

Duyệt toàn bộ từ điển
硅藻guī zǎo

硅藻: tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Cụm từ
硅藻门guī zǎo mén

硅藻门: Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Cụm từ