Bỏ qua điều hướng
Vui Học Tiếng Trung5 công cụ chuyên sâu
VN
TRA TỪ THẬT DỄGõ chữ Hán, Pinyin hoặc tiếng Việt 你好 谢谢 学习 老师

Kết quả cho “硅藻”

Chọn một kết quả bên dưới để xem nghĩa, cách đọc và ví dụ rõ ràng.

2 từ sẵn sàng
硅藻
guī zǎo

tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)

Cụm từ
硅藻门
guī zǎo mén

Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du

Cụm từ