Kết quả tra từ “硅藻”
Tìm thấy 2 mục từ phù hợp. Mỗi kết quả có trang riêng để đọc nghĩa, cách dùng, ví dụ và nghe phát âm.
Các mục từ phù hợp
Tìm theo chữ Hán, Pinyin hoặc nghĩa tiếng Việt.
硅藻guī zǎo
硅藻: tảo cát (sinh vật phù du đơn bào)
硅藻门guī zǎo mén
硅藻门: Bacillariophyta, ngành tảo cát đơn bào thực vật phù du